Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thưa thớt" (1)

thưa thớt
phát
Tiếng Anh Tính từvacant
Từ vựng của tôi
dân cư thưa thớt
low population density

swap_horiz Từ liên quan "thưa thớt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thưa thớt" (1)

dân cư thưa thớt
low population density